Thông số kỹ thuật Peugeot 308

Hiển thị: 22 phiên bản (11 đời xe)

So sánh thông số kỹ thuật, động cơ, hộp số, kích thước và trang bị qua các đời xe Peugeot 308.

Hãng xe: PeugeotCác đời: 2008 - 2025

CHỌN ĐỜI XE

Hiển thị: 6 / 11 đời xe

SO SÁNH THÔNG SỐ KỸ THUẬT GIỮA CÁC ĐỜI XE (308)

Bảng so sánh chi tiết sự thay đổi cấu hình qua các năm sản xuất

Thông số / Đời xe
Đời 2025
Chi tiết →
Đời 2024
Chi tiết →
Đời 2023
Chi tiết →
Đời 2022
Chi tiết →
Đời 2014
Chi tiết →
Đời 2013
Chi tiết →
Số phiên bản (Trims)
2 bản2 bản2 bản2 bản2 bản2 bản
Dung tích xi-lanh
1199 cc1199 cc1199 cc1199 cc1598 cc / 1997 cc1598 cc / 1997 cc
Loại động cơ
1.2L PureTech turbo petrol / 1.2L PureTech hybrid1.2L PureTech turbo petrol / 1.2L PureTech hybrid1.2L PureTech turbo petrol / 1.2L PureTech hybrid1.2L PureTech turbo petrol / 1.2L PureTech hybrid1.6L petrol / 2.0L petrol1.6L petrol / 2.0L petrol
Công suất cực đại
130 mã lực / 136 mã lực130 mã lực / 136 mã lực130 mã lực / 136 mã lực130 mã lực / 136 mã lực156 mã lực / 140 mã lực156 mã lực / 140 mã lực
Mô-men xoắn cực đại
230 Nm230 Nm230 Nm230 Nm240 Nm / 200 Nm240 Nm / 200 Nm
Nhiên liệu
Xăng / Xe laiXăng / Xe laiXăng / Xe laiXăng / Xe laiXăngXăng
Hộp số
Số tự độngSố tự độngSố tự độngSố tự độngSố tự độngSố tự động
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu trước - FWDDẫn động cầu trước - FWDDẫn động cầu trước - FWDDẫn động cầu trước - FWDDẫn động cầu trước - FWDDẫn động cầu trước - FWD
Thế hệ
P51P51P51P51T7T7
Kiểu dáng xe
HatchbackHatchbackHatchbackHatchbackHatchbackHatchback
Số chỗ ngồi
5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ
Số cửa
4 cửa4 cửa4 cửa4 cửa4 cửa4 cửa
Trợ lý Meoto AI
Hôm nay Meoto có thể giúp gì cho bạn?