So sánh thông số kỹ thuật chi tiết theo từng phiên bản chính hãng của dòng Peugeot 3008 sản xuất năm 2019.
| Thông số / Phiên bản | Allure Chi tiết → | GT Line Chi tiết → |
|---|---|---|
Dung tích xi-lanh | 1598 cc | 1598 cc |
Loại động cơ | 1.6L THP turbo petrol | 1.6L THP turbo petrol |
Công suất cực đại | 165 mã lực | 165 mã lực |
Mô-men xoắn cực đại | 245 Nm | 245 Nm |
Nhiên liệu | Petrol | Petrol |
Hộp số | 6AT | 6AT |
Hệ dẫn động | FWD | FWD |
Thế hệ | P84 | P84 |
Kiểu dáng xe | SUV | SUV |
Số chỗ ngồi | 5 chỗ | 5 chỗ |