So sánh thông số kỹ thuật chi tiết theo từng phiên bản chính hãng của dòng Nissan X-Trail sản xuất năm 2020.
| Thông số / Phiên bản | 2.0 2WD Chi tiết → | 2.0 SL 2WD Chi tiết → | 2.5 SV 4WD Chi tiết → |
|---|---|---|---|
Dung tích xi-lanh | 1997 cc | 1997 cc | 2488 cc |
Loại động cơ | 2.0L petrol | 2.0L petrol | 2.5L petrol |
Công suất cực đại | 142 mã lực | 142 mã lực | 169 mã lực |
Mô-men xoắn cực đại | 200 Nm | 200 Nm | 233 Nm |
Nhiên liệu | Petrol | Petrol | Petrol |
Hộp số | CVT | CVT | CVT |
Hệ dẫn động | FWD | FWD | 4WD |
Thế hệ | T32 facelift | T32 facelift | T32 facelift |
Kiểu dáng xe | SUV | SUV | SUV |
Số chỗ ngồi | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ |