So sánh thông số kỹ thuật chi tiết theo từng phiên bản chính hãng của dòng Mitsubishi Outlander sản xuất năm 2019.
| Thông số / Phiên bản | 2.0 CVT Chi tiết → | 2.0 CVT Premium Chi tiết → | 2.4 CVT Premium Chi tiết → |
|---|---|---|---|
Dung tích xi-lanh | 1998 cc | 1998 cc | 2360 cc |
Loại động cơ | 2.0L petrol | 2.0L petrol | 2.4L petrol |
Công suất cực đại | 145 mã lực | 145 mã lực | 167 mã lực |
Mô-men xoắn cực đại | 196 Nm | 196 Nm | 222 Nm |
Nhiên liệu | Petrol | Petrol | Petrol |
Hộp số | CVT | CVT | CVT |
Hệ dẫn động | FWD | FWD | 4WD |
Thế hệ | GF facelift | GF facelift | GF facelift |
Kiểu dáng xe | SUV | SUV | SUV |
Số chỗ ngồi | 7 chỗ | 7 chỗ | 7 chỗ |