So sánh thông số kỹ thuật chi tiết theo từng phiên bản chính hãng của dòng Mitsubishi Lancer Gala sản xuất năm 2003.
| Thông số / Phiên bản | 1.6 AT Chi tiết → | 1.6 MT Chi tiết → | 2.0 AT Chi tiết → |
|---|---|---|---|
Dung tích xi-lanh | 1584 cc | 1584 cc | 1998 cc |
Loại động cơ | 1.6L petrol | 1.6L petrol | 2.0L petrol |
Công suất cực đại | 100 mã lực | 100 mã lực | 100 mã lực |
Mô-men xoắn cực đại | 137 Nm | 137 Nm | 137 Nm |
Nhiên liệu | Petrol | Petrol | Petrol |
Hộp số | AT | MT | AT |
Hệ dẫn động | FWD | FWD | FWD |
Thế hệ | CS | CS | CS |
Kiểu dáng xe | Sedan | Sedan | Sedan |
Số chỗ ngồi | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ |