Thông số kỹ thuật Mitsubishi Attrage 2020

Hiển thị: 3 phiên bản

So sánh thông số kỹ thuật chi tiết theo từng phiên bản chính hãng của dòng Mitsubishi Attrage sản xuất năm 2020.

Hãng xe: MitsubishiĐời xe: 20203 phiên bản
Thông số / Phiên bản
CVT
Chi tiết →
CVT Premium
Chi tiết →
MT
Chi tiết →
Dung tích xi-lanh
1193 cc1193 cc1193 cc
Loại động cơ
1.2L MIVEC petrol1.2L MIVEC petrol1.2L MIVEC petrol
Công suất cực đại
78 mã lực78 mã lực78 mã lực
Mô-men xoắn cực đại
100 Nm100 Nm100 Nm
Nhiên liệu
PetrolPetrolPetrol
Hộp số
CVTCVT5MT
Hệ dẫn động
FWDFWDFWD
Thế hệ
A10 faceliftA10 faceliftA10 facelift
Kiểu dáng xe
SedanSedanSedan
Số chỗ ngồi
5 chỗ5 chỗ5 chỗ
Trợ lý Meoto AI
Hôm nay Meoto có thể giúp gì cho bạn?