Thông số kỹ thuật Mitsubishi Attrage

Hiển thị: 39 phiên bản (13 đời xe)

So sánh thông số kỹ thuật, động cơ, hộp số, kích thước và trang bị qua các đời xe Mitsubishi Attrage.

Hãng xe: MitsubishiCác đời: 2014 - 2026

CHỌN ĐỜI XE

Hiển thị: 6 / 13 đời xe

SO SÁNH THÔNG SỐ KỸ THUẬT GIỮA CÁC ĐỜI XE (ATTRAGE)

Bảng so sánh chi tiết sự thay đổi cấu hình qua các năm sản xuất

Thông số / Đời xe
Đời 2026
Chi tiết →
Đời 2025
Chi tiết →
Đời 2024
Chi tiết →
Đời 2023
Chi tiết →
Đời 2022
Chi tiết →
Đời 2021
Chi tiết →
Số phiên bản (Trims)
3 bản3 bản3 bản3 bản3 bản3 bản
Chiều dài tổng thể
4305 mm
Chiều rộng tổng thể
1670 mm
Chiều cao tổng thể
1515 mm
Chiều dài cơ sở
2550 mm
Khoảng sáng gầm
170 mm
Dung tích xi-lanh
1193 cc1193 cc1193 cc1193 cc1193 cc1193 cc
Loại động cơ
1.2L MIVEC petrol1.2L MIVEC petrol1.2L MIVEC petrol1.2L MIVEC petrol1.2L MIVEC petrol1.2L MIVEC petrol
Công suất cực đại
78 mã lực78 mã lực78 mã lực78 mã lực78 mã lực78 mã lực
Mô-men xoắn cực đại
100 Nm100 Nm100 Nm100 Nm100 Nm100 Nm
Nhiên liệu
PetrolPetrolPetrolPetrolPetrolPetrol
Hộp số
Tự động / Số sànTự động / Số sànTự động / Số sànTự động / Số sànTự động / Số sànTự động / Số sàn
Hệ dẫn động
FWDFWDFWDFWDFWDFWD
Thế hệ
A10 facelift IIA10 facelift IIA10 facelift IIA10 faceliftA10 faceliftA10 facelift
Kiểu dáng xe
SedanSedanSedanSedanSedanSedan
Số chỗ ngồi
5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ
Trợ lý Meoto AI
Hôm nay Meoto có thể giúp gì cho bạn?