So sánh thông số kỹ thuật chi tiết theo từng phiên bản chính hãng của dòng MG HS sản xuất năm 2019.
| Thông số / Phiên bản | Sport 1.5 AT 2WD Chi tiết → | Trophy 1.5 AT 2WD Chi tiết → | Trophy 2.0 AT AWD Chi tiết → |
|---|---|---|---|
Dung tích xi-lanh | 1490 cc | 1490 cc | 1995 cc |
Loại động cơ | Xăng 1.5L | Xăng 1.5L | Xăng 2.0L |
Nhiên liệu | Xăng | Xăng | Xăng |
Hộp số | Số tự động | Số tự động | Số tự động |
Hệ dẫn động | Dẫn động cầu trước - FWD | Dẫn động cầu trước - FWD | Dẫn động 4 bánh toàn thời gian - AWD |
Thế hệ | — | — | — |
Kiểu dáng xe | Crossover | Crossover | Crossover |
Số chỗ ngồi | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ |
Số cửa | 5 cửa | 5 cửa | 5 cửa |