Thông số kỹ thuật MG HS

Hiển thị: 15 phiên bản (6 đời xe)

So sánh thông số kỹ thuật, động cơ, hộp số, kích thước và trang bị qua các đời xe MG HS.

Hãng xe: MGCác đời: 2019 - 2025

CHỌN ĐỜI XE

Hiển thị: 6 / 6 đời xe

SO SÁNH THÔNG SỐ KỸ THUẬT GIỮA CÁC ĐỜI XE (HS)

Bảng so sánh chi tiết sự thay đổi cấu hình qua các năm sản xuất

Thông số / Đời xe
Đời 2025
Chi tiết →
Đời 2024
Chi tiết →
Đời 2023
Chi tiết →
Đời 2021
Chi tiết →
Đời 2020
Chi tiết →
Đời 2019
Chi tiết →
Số phiên bản (Trims)
2 bản2 bản2 bản3 bản3 bản3 bản
Chiều dài tổng thể
4610 mm4574 mm4574 mm4574 mm4574 mm—
Chiều rộng tổng thể
1876 mm1876 mm1876 mm1876 mm1876 mm—
Chiều cao tổng thể
1664 mm1664 mm1664 mm1685 mm1685 mm—
Chiều dài cơ sở
2720 mm2720 mm2720 mm2720 mm2720 mm—
Khoảng sáng gầm
145 mm145 mm145 mm145 mm145 mm—
Dung tích xi-lanh
1490 cc1490 cc1490 cc1490 cc / 1995 cc1490 cc / 1995 cc1490 cc / 1995 cc
Loại động cơ
Xăng 1.5LXăng 1.5LXăng 1.5LXăng 1.5L / Xăng 2.0LXăng 1.5L / Xăng 2.0LXăng 1.5L / Xăng 2.0L
Công suất cực đại
160 mã lực158 mã lực158 mã lực160 mã lực / 225 mã lực160 mã lực / 225 mã lực—
Mô-men xoắn cực đại
250 Nm250 Nm250 Nm250 Nm / 360 Nm250 Nm / 360 Nm—
Nhiên liệu
XăngXăngXăngXăngXăngXăng
Hộp số
Số tự độngSố tự độngSố tự độngSố tự độngSố tự độngSố tự động
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu trước - FWDDẫn động cầu trước - FWDDẫn động cầu trước - FWDDẫn động cầu trước - FWD / Dẫn động 4 bánh toàn thời gian - AWDDẫn động cầu trước - FWD / Dẫn động 4 bánh toàn thời gian - AWDDẫn động cầu trước - FWD / Dẫn động 4 bánh toàn thời gian - AWD
Thế hệ
—AS23AS23AS23AS23—
Kiểu dáng xe
CrossoverCrossoverCrossoverCrossoverCrossoverCrossover
Số chỗ ngồi
5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ
Số cửa
5 cửa5 cửa5 cửa5 cửa5 cửa5 cửa
Trợ lý Meoto AI
Hôm nay Meoto có thể giúp gì cho bạn?