So sánh thông số kỹ thuật chi tiết theo từng phiên bản chính hãng của dòng Mercedes-Benz SL sản xuất năm 2004.
| Thông số / Phiên bản | SL 350 Chi tiết → | SL 500 Chi tiết → | SL 55 AMG Chi tiết → |
|---|---|---|---|
Dung tích xi-lanh | 3498 cc | 4663 cc | 5439 cc |
Loại động cơ | 3.5L petrol | 4.7L petrol | 5.4L petrol |
Công suất cực đại | 306 mã lực | 408 mã lực | 525 mã lực |
Mô-men xoắn cực đại | 370 Nm | 600 Nm | 630 Nm |
Nhiên liệu | Gasoline | Gasoline | Gasoline |
Hộp số | Automatic | Automatic | Automatic |
Hệ dẫn động | RWD | RWD | RWD |
Thế hệ | R230 | R230 | R230 |
Kiểu dáng xe | Convertible | Convertible | Convertible |
Số chỗ ng ồi | 2 chỗ | 2 chỗ | 2 chỗ |
Số cửa | 4 cửa | 4 cửa | 4 cửa |