Thông số kỹ thuật Mercedes-Benz SL

Hiển thị: 59 phiên bản (21 đời xe)

So sánh thông số kỹ thuật, động cơ, hộp số, kích thước và trang bị qua các đời xe Mercedes-Benz SL.

Hãng xe: Mercedes-BenzCác đời: 2003 - 2025

CHỌN ĐỜI XE

Hiển thị: 6 / 21 đời xe

SO SÁNH THÔNG SỐ KỸ THUẬT GIỮA CÁC ĐỜI XE (SL)

Bảng so sánh chi tiết sự thay đổi cấu hình qua các năm sản xuất

Thông số / Đời xe
Đời 2025
Chi tiết →
Đời 2024
Chi tiết →
Đời 2023
Chi tiết →
Đời 2022
Chi tiết →
Đời 2019
Chi tiết →
Đời 2018
Chi tiết →
Số phiên bản (Trims)
2 bản2 bản2 bản2 bản3 bản3 bản
Dung tích xi-lanh
2999 cc / 3982 cc2999 cc / 3982 cc2999 cc / 3982 cc2999 cc / 3982 cc3982 cc / 2999 cc / 4663 cc3982 cc / 2999 cc / 4663 cc
Loại động cơ
3.0L petrol / 4.0L petrol3.0L petrol / 4.0L petrol3.0L petrol / 4.0L petrol3.0L petrol / 4.0L petrol4.0L petrol / 3.0L petrol / 4.7L petrol4.0L petrol / 3.0L petrol / 4.7L petrol
Công suất cực đại
390 mã lực / 585 mã lực390 mã lực / 585 mã lực390 mã lực / 585 mã lực390 mã lực / 585 mã lực585 mã lực / 367 mã lực / 408 mã lực585 mã lực / 367 mã lực / 408 mã lực
Mô-men xoắn cực đại
520 Nm / 800 Nm520 Nm / 800 Nm520 Nm / 800 Nm520 Nm / 800 Nm800 Nm / 500 Nm / 600 Nm800 Nm / 500 Nm / 600 Nm
Nhiên liệu
PetrolPetrolPetrolPetrolPetrolPetrol
Hộp số
9AT9AT9AT9AT7AT / 9AT7AT / 9AT
Hệ dẫn động
AWDAWDAWDAWDRWDRWD
Thế hệ
R232R232R232R232R231R231
Kiểu dáng xe
RoadsterRoadsterRoadsterRoadsterRoadsterRoadster
Số chỗ ngồi
2 chỗ2 chỗ2 chỗ2 chỗ2 chỗ2 chỗ
Trợ lý Meoto AI
Hôm nay Meoto có thể giúp gì cho bạn?