So sánh thông số kỹ thuật chi tiết theo từng phiên bản chính hãng của dòng Mazda MX-5 sản xuất năm 1999.
| Thông số / Phiên bản | 1.8 AT Chi tiết → | 1.8 MT Chi tiết → |
|---|---|---|
Dung tích xi-lanh | 1839 cc | 1839 cc |
Loại động cơ | 1.8L petrol | 1.8L petrol |
Công suất cực đại | 140 mã lực | 140 mã lực |
Mô-men xoắn cực đại | 162 Nm | 162 Nm |
Nhiên liệu | Gasoline | Gasoline |
Hộp số | Automatic | Manual |
Hệ dẫn động | RWD | RWD |
Thế hệ | NB | NB |
Kiểu dáng xe | Convertible | Convertible |
Số chỗ ngồi | 2 chỗ | 2 chỗ |
Số cửa | 4 cửa | 4 cửa |