Thông số kỹ thuật Mazda MX-5

Hiển thị: 58 phiên bản (30 đời xe)

So sánh thông số kỹ thuật, động cơ, hộp số, kích thước và trang bị qua các đời xe Mazda MX-5.

Hãng xe: MazdaCác đời: 1997 - 2026

CHỌN ĐỜI XE

Hiển thị: 6 / 30 đời xe

SO SÁNH THÔNG SỐ KỸ THUẬT GIỮA CÁC ĐỜI XE (MX-5)

Bảng so sánh chi tiết sự thay đổi cấu hình qua các năm sản xuất

Thông số / Đời xe
Đời 2026
Chi tiết →
Đời 2025
Chi tiết →
Đời 2024
Chi tiết →
Đời 2023
Chi tiết →
Đời 2022
Chi tiết →
Đời 2021
Chi tiết →
Số phiên bản (Trims)
2 bản2 bản2 bản2 bản2 bản2 bản
Chiều dài tổng thể
3915 mm—————
Chiều rộng tổng thể
1735 mm—————
Chiều cao tổng thể
1235 mm—————
Chiều dài cơ sở
2310 mm—————
Khoảng sáng gầm
135 mm—————
Dung tích xi-lanh
1998 cc1998 cc1998 cc1496 cc / 1998 cc1496 cc / 1998 cc1496 cc / 1998 cc
Loại động cơ
2.0L SkyActiv-G petrol2.0L petrol2.0L petrol1.5L petrol / 2.0L petrol1.5L petrol / 2.0L petrol1.5L petrol / 2.0L petrol
Công suất cực đại
181 mã lực181 mã lực181 mã lực130 mã lực / 181 mã lực130 mã lực / 181 mã lực130 mã lực / 181 mã lực
Mô-men xoắn cực đại
205 Nm205 Nm205 Nm150 Nm / 205 Nm150 Nm / 205 Nm150 Nm / 205 Nm
Nhiên liệu
XăngXăngXăngXăngXăngXăng
Hộp số
Số tự độngSố sàn / Số tự độngSố sàn / Số tự độngSố sàn / Số tự độngSố sàn / Số tự độngSố sàn / Số tự động
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu sau - RWDDẫn động cầu sau - RWDDẫn động cầu sau - RWDDẫn động cầu sau - RWDDẫn động cầu sau - RWDDẫn động cầu sau - RWD
Thế hệ
ND3ND3ND3NDNDND
Kiểu dáng xe
ConvertibleConvertibleConvertibleConvertibleConvertibleConvertible
Số chỗ ngồi
2 chỗ2 chỗ2 chỗ2 chỗ2 chỗ2 chỗ
Số cửa
4 cửa4 cửa4 cửa4 cửa4 cửa4 cửa
Trợ lý Meoto AI
Hôm nay Meoto có thể giúp gì cho bạn?