So sánh thông số kỹ thuật chi tiết theo từng phiên bản chính hãng của dòng Mazda Mazda3 sản xuất năm 2009.
| Thông số / Phiên bản | 1.6 AT Chi tiết → | 1.6 MT Chi tiết → | 2.0 AT Chi tiết → |
|---|---|---|---|
Dung tích xi-lanh | 1598 cc | 1598 cc | 1998 cc |
Loại động cơ | 1.6L petrol | 1.6L petrol | 2.0L petrol |
Công suất cực đại | 105 mã lực | 105 mã lực | 155 mã lực |
Mô-men xoắn cực đại | 145 Nm | 145 Nm | 200 Nm |
Nhiên liệu | Petrol | Petrol | Petrol |
Hộp số | AT | MT | AT |
Hệ dẫn động | FWD | FWD | FWD |
Thế hệ | BL | BL | BL |
Kiểu dáng xe | Sedan | Sedan | Sedan |
Số chỗ ngồi | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ |