Thông số kỹ thuật Mazda Mazda3

Hiển thị: 79 phiên bản (23 đời xe)

So sánh thông số kỹ thuật, động cơ, hộp số, kích thước và trang bị qua các đời xe Mazda Mazda3.

Hãng xe: MazdaCác đời: 2004 - 2026

CHỌN ĐỜI XE

Hiển thị: 6 / 23 đời xe

SO SÁNH THÔNG SỐ KỸ THUẬT GIỮA CÁC ĐỜI XE (MAZDA3)

Bảng so sánh chi tiết sự thay đổi cấu hình qua các năm sản xuất

Thông số / Đời xe
Đời 2026
Chi tiết →
Đời 2025
Chi tiết →
Đời 2024
Chi tiết →
Đời 2023
Chi tiết →
Đời 2022
Chi tiết →
Đời 2021
Chi tiết →
Số phiên bản (Trims)
5 bản5 bản5 bản5 bản5 bản5 bản
Chiều dài tổng thể
4660 mm—————
Chiều rộng tổng thể
1795 mm—————
Chiều cao tổng thể
1440 mm—————
Chiều dài cơ sở
2725 mm—————
Khoảng sáng gầm
145 mm—————
Dung tích xi-lanh
1496 cc / 1998 cc1496 cc / 1998 cc1496 cc / 1998 cc1496 cc / 1998 cc1496 cc / 1998 cc1496 cc / 1998 cc
Loại động cơ
1.5L SkyActiv-G petrol / 2.0L SkyActiv-G petrol1.5L petrol / 2.0L petrol1.5L petrol / 2.0L petrol1.5L petrol / 2.0L petrol1.5L petrol / 2.0L petrol1.5L petrol / 2.0L petrol
Công suất cực đại
110 mã lực / 153 mã lực110 mã lực / 153 mã lực110 mã lực / 153 mã lực110 mã lực / 153 mã lực110 mã lực / 153 mã lực110 mã lực / 153 mã lực
Mô-men xoắn cực đại
146 Nm / 200 Nm146 Nm / 200 Nm146 Nm / 200 Nm146 Nm / 200 Nm146 Nm / 200 Nm146 Nm / 200 Nm
Nhiên liệu
XăngXăngXăngXăngXăngXăng
Hộp số
Số tự độngSố tự độngSố tự độngSố tự độngSố tự độngSố tự động
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu trước - FWDDẫn động cầu trước - FWDDẫn động cầu trước - FWDDẫn động cầu trước - FWDDẫn động cầu trước - FWDDẫn động cầu trước - FWD
Thế hệ
BPBPBPBPBPBP
Kiểu dáng xe
SedanSedanSedanSedanSedanSedan
Số chỗ ngồi
5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ
Số cửa
4 cửa4 cửa4 cửa4 cửa4 cửa4 cửa
Trợ lý Meoto AI
Hôm nay Meoto có thể giúp gì cho bạn?