So sánh thông số kỹ thuật chi tiết theo từng phiên bản chính hãng của dòng Mazda CX-5 sản xuất năm 2017.
| Thông số / Phiên bản | 2.0 Deluxe Chi tiết → | 2.0 Luxury Chi tiết → | 2.5 AWD Chi tiết → |
|---|---|---|---|
Dung tích xi-lanh | 1998 cc | 1998 cc | 2488 cc |
Loại động cơ | 2.0L SkyActiv-G petrol | 2.0L SkyActiv-G petrol | 2.5L SkyActiv-G petrol |
Công suất cực đại | 154 mã lực | 154 mã lực | 188 mã lực |
Mô-men xoắn cực đại | 200 Nm | 200 Nm | 252 Nm |
Nhiên liệu | Gasoline | Gasoline | Gasoline |
Hộp số | Automatic | Automatic | Automatic |