Thông số kỹ thuật Mazda CX-5

Hiển thị: 51 phiên bản (15 đời xe)

So sánh thông số kỹ thuật, động cơ, hộp số, kích thước và trang bị qua các đời xe Mazda CX-5.

Hãng xe: MazdaCác đời: 2012 - 2026

CHỌN ĐỜI XE

Hiển thị: 6 / 15 đời xe

SO SÁNH THÔNG SỐ KỸ THUẬT GIỮA CÁC ĐỜI XE (CX-5)

Bảng so sánh chi tiết sự thay đổi cấu hình qua các năm sản xuất

Thông số / Đời xe
Đời 2026
Chi tiết →
Đời 2025
Chi tiết →
Đời 2024
Chi tiết →
Đời 2023
Chi tiết →
Đời 2022
Chi tiết →
Đời 2021
Chi tiết →
Số phiên bản (Trims)
5 bản5 bản5 bản5 bản4 bản4 bản
Chiều dài tổng thể
4590 mm—————
Chiều rộng tổng thể
1845 mm—————
Chiều cao tổng thể
1680 mm—————
Chiều dài cơ sở
2700 mm—————
Khoảng sáng gầm
200 mm—————
Dung tích xi-lanh
1998 cc1998 cc1998 cc1998 cc1998 cc / 2488 cc1998 cc / 2488 cc
Loại động cơ
2.0L SkyActiv-G petrol2.0L SkyActiv-G petrol2.0L SkyActiv-G petrol2.0L SkyActiv-G petrol2.0L SkyActiv-G petrol / 2.5L SkyActiv-G petrol2.0L SkyActiv-G petrol / 2.5L SkyActiv-G petrol
Công suất cực đại
154 mã lực154 mã lực154 mã lực154 mã lực154 mã lực / 188 mã lực154 mã lực / 188 mã lực
Mô-men xoắn cực đại
200 Nm200 Nm200 Nm200 Nm200 Nm / 252 Nm200 Nm / 252 Nm
Nhiên liệu
XăngXăngXăngXăngXăngXăng
Hộp số
Số tự độngSố tự độngSố tự độngSố tự độngSố tự độngSố tự động
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu trước - FWDDẫn động cầu trước - FWDDẫn động cầu trước - FWDDẫn động cầu trước - FWDDẫn động cầu trước - FWD / Dẫn động 4 bánh toàn thời gian - AWDDẫn động cầu trước - FWD / Dẫn động 4 bánh toàn thời gian - AWD
Thế hệ
KF facelift IIKF facelift IIKF facelift IIKF facelift IIKF faceliftKF facelift
Kiểu dáng xe
SUVSUVSUVSUVSUVSUV
Số chỗ ngồi
5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ
Số cửa
4 cửa4 cửa4 cửa4 cửa4 cửa4 cửa
Trợ lý Meoto AI
Hôm nay Meoto có thể giúp gì cho bạn?