So sánh thông số kỹ thuật chi tiết theo từng phiên bản chính hãng của dòng Mazda CX-3 sản xuất năm 2026.
| Thông số / Phiên bản | 1.5L AT Chi tiết → | 1.5L Deluxe Chi tiết → | 1.5L Luxury Chi tiết → | 1.5L Premium Chi tiết → |
|---|---|---|---|---|
Chiều dài tổng thể | 4275 mm | 4275 mm | 4275 mm | 4275 mm |
Chiều rộng tổng thể | 1765 mm | 1765 mm | 1765 mm | 1765 mm |
Chiều cao tổng thể | 1535 mm | 1535 mm | 1535 mm | 1535 mm |
Chiều dài cơ sở | 2570 mm | 2570 mm | 2570 mm | 2570 mm |
Khoảng sáng gầm | 155 mm | 155 mm | 155 mm | 155 mm |
Dung tích xi-lanh | 1496 cc | 1496 cc | 1496 cc | 1496 cc |
Loại động cơ | 1.5L SkyActiv-G petrol | 1.5L SkyActiv-G petrol | 1.5L SkyActiv-G petrol | 1.5L SkyActiv-G petrol |
Công suất cực đại | 110 mã lực | 110 mã lực | 110 mã lực | 110 mã lực |
Mô-men xoắn cực đại | 144 Nm | 144 Nm | 144 Nm | 144 Nm |
Nhiên liệu | Gasoline | Gasoline | Gasoline | Gasoline |
Hộp số | Automatic | Automatic | Automatic | Automatic |
Hệ dẫn động | FWD | FWD | FWD | FWD |
Thế hệ | DK facelift II | DK facelift II | DK facelift II | DK facelift II |
Kiểu dáng xe | Crossover | Crossover | Crossover | Crossover |
Số chỗ ngồi | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ |
Số cửa | 4 cửa | 4 cửa | 4 cửa | 4 cửa |