Thông số kỹ thuật Mazda CX-3

Hiển thị: 32 phiên bản (11 đời xe)

So sánh thông số kỹ thuật, động cơ, hộp số, kích thước và trang bị qua các đời xe Mazda CX-3.

Hãng xe: MazdaCác đời: 2016 - 2026

CHỌN ĐỜI XE

Hiển thị: 6 / 11 đời xe

SO SÁNH THÔNG SỐ KỸ THUẬT GIỮA CÁC ĐỜI XE (CX-3)

Bảng so sánh chi tiết sự thay đổi cấu hình qua các năm sản xuất

Thông số / Đời xe
Đời 2026
Chi tiết →
Đời 2025
Chi tiết →
Đời 2024
Chi tiết →
Đời 2023
Chi tiết →
Đời 2022
Chi tiết →
Đời 2021
Chi tiết →
Số phiên bản (Trims)
4 bản4 bản4 bản4 bản3 bản3 bản
Chiều dài tổng thể
4275 mm
Chiều rộng tổng thể
1765 mm
Chiều cao tổng thể
1535 mm
Chiều dài cơ sở
2570 mm
Khoảng sáng gầm
155 mm
Dung tích xi-lanh
1496 cc1496 cc1496 cc1496 cc1496 cc1496 cc
Loại động cơ
1.5L SkyActiv-G petrol1.5L SkyActiv-G petrol1.5L SkyActiv-G petrol1.5L SkyActiv-G petrol1.5L SkyActiv-G petrol1.5L SkyActiv-G petrol
Công suất cực đại
110 mã lực110 mã lực110 mã lực110 mã lực110 mã lực110 mã lực
Mô-men xoắn cực đại
144 Nm144 Nm144 Nm144 Nm144 Nm144 Nm
Nhiên liệu
PetrolPetrolPetrolPetrolPetrolPetrol
Hộp số
6AT6AT6AT6AT6AT6AT
Hệ dẫn động
FWDFWDFWDFWDFWDFWD
Thế hệ
DK facelift IIDK facelift IIDK facelift IIDK facelift IIDK faceliftDK facelift
Kiểu dáng xe
SUV/CrossoverSUV/CrossoverSUV/CrossoverSUV/CrossoverSUV/CrossoverSUV/Crossover
Số chỗ ngồi
5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ
Trợ lý Meoto AI
Hôm nay Meoto có thể giúp gì cho bạn?