So sánh thông số kỹ thuật chi tiết theo từng phiên bản chính hãng của dòng Lexus LS sản xuất năm 2019.
| Thông số / Phiên bản | LS 500 Chi tiết → | LS 500h Chi tiết → |
|---|---|---|
Dung tích xi-lanh | 3445 cc | 3456 cc |
Loại động cơ | 3.4L petrol | 3.5L hybrid |
Công suất cực đại | 415 mã lực | 354 mã lực |
Mô-men xoắn cực đại | 600 Nm | 350 Nm |
Nhiên liệu | Gasoline | Hybrid |
Hộp số | Automatic | Automatic |
Hệ dẫn động | RWD | RWD |
Thế hệ | XF50 | XF50 |
Kiểu dáng xe | Sedan | Sedan |
Số chỗ ngồi | 5 chỗ | 5 chỗ |