Thông số kỹ thuật Lexus LS

Hiển thị: 51 phiên bản (31 đời xe)

So sánh thông số kỹ thuật, động cơ, hộp số, kích thước và trang bị qua các đời xe Lexus LS.

Hãng xe: LexusCác đời: 1996 - 2026

CHỌN ĐỜI XE

Hiển thị: 6 / 31 đời xe

SO SÁNH THÔNG SỐ KỸ THUẬT GIỮA CÁC ĐỜI XE (LS)

Bảng so sánh chi tiết sự thay đổi cấu hình qua các năm sản xuất

Thông số / Đời xe
Đời 2026
Chi tiết →
Đời 2025
Chi tiết →
Đời 2024
Chi tiết →
Đời 2023
Chi tiết →
Đời 2022
Chi tiết →
Đời 2021
Chi tiết →
Số phiên bản (Trims)
2 bản2 bản2 bản2 bản2 bản2 bản
Chiều dài tổng thể
5235 mm
Chiều rộng tổng thể
1900 mm
Chiều cao tổng thể
1450 mm
Chiều dài cơ sở
3125 mm
Khoảng sáng gầm
145 mm
Dung tích xi-lanh
3445 cc / 3456 cc3445 cc / 3456 cc3445 cc / 3456 cc3445 cc / 3456 cc3445 cc / 3456 cc3445 cc / 3456 cc
Loại động cơ
3.4L V6 twin-turbo petrol / 3.5L V6 petrol-electric hybrid3.4L petrol / 3.5L hybrid3.4L petrol / 3.5L hybrid3.4L petrol / 3.5L hybrid3.4L petrol / 3.5L hybrid3.4L petrol / 3.5L hybrid
Công suất cực đại
415 mã lực / 354 mã lực415 mã lực / 354 mã lực415 mã lực / 354 mã lực415 mã lực / 354 mã lực415 mã lực / 354 mã lực415 mã lực / 354 mã lực
Mô-men xoắn cực đại
600 Nm / 350 Nm600 Nm / 350 Nm600 Nm / 350 Nm600 Nm / 350 Nm600 Nm / 350 Nm600 Nm / 350 Nm
Nhiên liệu
Xăng / Xe laiXăng / Xe laiXăng / Xe laiXăng / Xe laiXăng / Xe laiXăng / Xe lai
Hộp số
Số tự độngSố tự độngSố tự độngSố tự độngSố tự độngSố tự động
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu sau - RWDDẫn động cầu sau - RWDDẫn động cầu sau - RWDDẫn động cầu sau - RWDDẫn động cầu sau - RWDDẫn động cầu sau - RWD
Thế hệ
XF50 faceliftXF50 faceliftXF50 faceliftXF50 faceliftXF50 faceliftXF50 facelift
Kiểu dáng xe
SedanSedanSedanSedanSedanSedan
Số chỗ ngồi
5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ
Trợ lý Meoto AI
Hôm nay Meoto có thể giúp gì cho bạn?