So sánh thông số kỹ thuật chi tiết theo từng phiên bản chính hãng của dòng Land Rover Defender sản xuất năm 2000.
| Thông số / Phiên bản | Defender 110 TD5 Chi tiết → | Defender 90 TD5 Chi tiết → |
|---|---|---|
Dung tích xi-lanh | 2495 cc | 2495 cc |
Loại động cơ | 2.5L diesel/electrified | 2.5L diesel/electrified |
Công suất cực đại | 122 mã lực | 122 mã lực |
Mô-men xoắn cực đại | 300 Nm | 300 Nm |
Nhiên liệu | Diesel | Diesel |
Hộp số | Manual | Manual |
Hệ dẫn động | AWD | AWD |
Thế hệ | Defender 90/110 | Defender 90/110 |
Kiểu dáng xe | SUV | SUV |
Số chỗ ngồi | 5 chỗ | 5 chỗ |
Số cửa | 4 cửa | 4 cửa |