So sánh thông số kỹ thuật chi tiết theo từng phiên bản chính hãng của dòng KIA Spectra sản xuất năm 2006.
| Thông số / Phiên bản | 1.6 AT Chi tiết → | 1.6 MT Chi tiết → |
|---|---|---|
Dung tích xi-lanh | 1594 cc | 1594 cc |
Loại động cơ | 1.6L petrol | 1.6L petrol |
Công suất cực đại | 101 mã lực | 101 mã lực |
Mô-men xoắn cực đại | 145 Nm | 145 Nm |
Nhiên liệu | Petrol | Petrol |
Hộp số | AT | MT |
Hệ dẫn động | FWD | FWD |
Thế hệ | SD | SD |
Kiểu dáng xe | Sedan | Sedan |
Số chỗ ngồi | 5 chỗ | 5 chỗ |