So sánh thông số kỹ thuật chi tiết theo từng phiên bản chính hãng của dòng KIA Soul sản xuất năm 2012.
| Thông số / Phiên bản | 1.6 AT Chi tiết → | 2.0 AT Chi tiết → |
|---|---|---|
Dung tích xi-lanh | 1591 cc | 1998 cc |
Loại động cơ | 1.6L petrol | 2.0L petrol |
Nhiên liệu | Gasoline | Gasoline |
Hộp số | Automatic | Automatic |
Hệ dẫn động | FWD | FWD |
Thế hệ | AM/PS | AM/PS |
Kiểu dáng xe | Crossover | Crossover |
Số chỗ ngồi | 5 chỗ | 5 chỗ |
Số cửa | 4 cửa | 4 cửa |