So sánh thông số kỹ thuật, động cơ, hộp số, kích thước và trang bị qua các đời xe KIA Soul.
Bảng so sánh chi tiết sự thay đổi cấu hình qua các năm sản xuất
| Thông số / Đời xe | Đời 2016 Chi tiết → | Đời 2015 Chi tiết → | Đời 2014 Chi tiết → | Đời 2013 Chi tiết → | Đời 2012 Chi tiết → | Đời 2011 Chi tiết → |
|---|---|---|---|---|---|---|
Số phiên bản (Trims) | 2 bản | 2 bản | 2 bản | 2 bản | 2 bản | 2 bản |
Dung tích xi-lanh | 1591 cc / 1998 cc | 1591 cc / 1998 cc | 1591 cc / 1998 cc | 1591 cc / 1998 cc | 1591 cc / 1998 cc | 1591 cc / 1998 cc |
Loại động cơ | 1.6L petrol / 2.0L petrol | 1.6L petrol / 2.0L petrol | 1.6L petrol / 2.0L petrol | 1.6L petrol / 2.0L petrol | 1.6L petrol / 2.0L petrol | 1.6L petrol / 2.0L petrol |
Nhiên liệu | Petrol | Petrol | Petrol | Petrol | Petrol | Petrol |
Hộp số | Tự động | Tự động | Tự động | Tự động | Tự động | Tự động |
Hệ dẫn động | FWD | FWD | FWD | FWD | FWD | FWD |
Thế hệ | AM/PS | AM/PS | AM/PS | AM/PS | AM/PS | AM/PS |
Kiểu dáng xe | Hatchback/Crossover | Hatchback/Crossover | Hatchback/Crossover | Hatchback/Crossover | Hatchback/Crossover | Hatchback/Crossover |
Số chỗ ngồi | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ |