Thông số kỹ thuật KIA Soul

Hiển thị: 16 phiên bản (8 đời xe)

So sánh thông số kỹ thuật, động cơ, hộp số, kích thước và trang bị qua các đời xe KIA Soul.

Hãng xe: KIACác đời: 2009 - 2016

CHỌN ĐỜI XE

Hiển thị: 6 / 8 đời xe

SO SÁNH THÔNG SỐ KỸ THUẬT GIỮA CÁC ĐỜI XE (SOUL)

Bảng so sánh chi tiết sự thay đổi cấu hình qua các năm sản xuất

Thông số / Đời xe
Đời 2016
Chi tiết →
Đời 2015
Chi tiết →
Đời 2014
Chi tiết →
Đời 2013
Chi tiết →
Đời 2012
Chi tiết →
Đời 2011
Chi tiết →
Số phiên bản (Trims)
2 bản2 bản2 bản2 bản2 bản2 bản
Dung tích xi-lanh
1591 cc / 1998 cc1591 cc / 1998 cc1591 cc / 1998 cc1591 cc / 1998 cc1591 cc / 1998 cc1591 cc / 1998 cc
Loại động cơ
1.6L petrol / 2.0L petrol1.6L petrol / 2.0L petrol1.6L petrol / 2.0L petrol1.6L petrol / 2.0L petrol1.6L petrol / 2.0L petrol1.6L petrol / 2.0L petrol
Nhiên liệu
PetrolPetrolPetrolPetrolPetrolPetrol
Hộp số
Tự độngTự độngTự độngTự độngTự độngTự động
Hệ dẫn động
FWDFWDFWDFWDFWDFWD
Thế hệ
AM/PSAM/PSAM/PSAM/PSAM/PSAM/PS
Kiểu dáng xe
Hatchback/CrossoverHatchback/CrossoverHatchback/CrossoverHatchback/CrossoverHatchback/CrossoverHatchback/Crossover
Số chỗ ngồi
5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ
Trợ lý Meoto AI
Hôm nay Meoto có thể giúp gì cho bạn?