So sánh thông số kỹ thuật chi tiết theo từng phiên bản chính hãng của dòng KIA Soluto sản xuất năm 2023.
| Thông số / Phiên bản | AT Deluxe Chi tiết → | AT Luxury Chi tiết → | MT Chi tiết → | MT Deluxe Chi tiết → |
|---|---|---|---|---|
Dung tích xi-lanh | 1368 cc | 1368 cc | 1368 cc | 1368 cc |
Loại động cơ | 1.4L petrol | 1.4L petrol | 1.4L petrol | 1.4L petrol |
Công suất cực đại | 94 mã lực | 94 mã lực | 94 mã lực | 94 mã lực |
Mô-men xoắn cực đại | 132 Nm | 132 Nm | 132 Nm | 132 Nm |
Nhiên liệu | Petrol | Petrol | Petrol | Petrol |
Hộp số | 4AT | 4AT | 5MT | 5MT |
Hệ dẫn động | FWD | FWD | FWD | FWD |
Thế hệ | AB | AB | AB | AB |
Kiểu dáng xe | Sedan | Sedan | Sedan | Sedan |
Số chỗ ngồi | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ |