So sánh thông số kỹ thuật chi tiết theo từng phiên bản chính hãng của dòng KIA Seltos sản xuất năm 2022.
| Thông số / Phiên bản | Deluxe 1.4 AT Chi tiết → | Luxury 1.4 AT Chi tiết → | Premium 1.4 AT Chi tiết → | Premium 1.6 AT Chi tiết → |
|---|---|---|---|---|
Dung tích xi-lanh | 1353 cc | 1353 cc | 1353 cc | 1591 cc |
Loại động cơ | 1.4L turbo petrol | 1.4L turbo petrol | 1.4L turbo petrol | 1.6L petrol |
Công suất cực đại | 138 mã lực | 138 mã lực | 138 mã lực | 121 mã lực |
Mô-men xoắn cực đại | 242 Nm | 242 Nm | 242 Nm | 151 Nm |
Nhiên liệu | Petrol | Petrol | Petrol | Petrol |
Hộp số | 7DCT | 7DCT | 7DCT | 6AT |
Hệ dẫn động | FWD | FWD | FWD | FWD |
Thế hệ | SP2 | SP2 | SP2 | SP2 |
Kiểu dáng xe | SUV Crossover | SUV Crossover | SUV Crossover | SUV Crossover |
Số chỗ ngồi | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ |