So sánh thông số kỹ thuật chi tiết theo từng phiên bản chính hãng của dòng KIA Rio sản xuất năm 2017.
| Thông số / Phiên bản | Hatchback 1.4 AT Chi tiết → | Sedan 1.4 AT Chi tiết → |
|---|---|---|
Dung tích xi-lanh | 1396 cc | 1396 cc |
Loại động cơ | 1.4L petrol | 1.4L petrol |
Công suất cực đại | 106 mã lực | 106 mã lực |
Mô-men xoắn cực đại | 135 Nm | 135 Nm |
Nhiên liệu | Petrol | Petrol |
Hộp số | 6AT | 6AT |
Hệ dẫn động | FWD | FWD |
Thế hệ | UB facelift | UB facelift |
Kiểu dáng xe | Hatchback | Sedan |
Số chỗ ngồi | 5 chỗ | 5 chỗ |