So sánh thông số kỹ thuật chi tiết theo từng phiên bản chính hãng của dòng KIA Pride sản xuất năm 1997.
| Thông số / Phiên bản | Beta 1.3 MT Chi tiết → | CD5 1.3 MT Chi tiết → |
|---|---|---|
Dung tích xi-lanh | 1324 cc | 1324 cc |
Loại động cơ | 1.3L petrol | 1.3L petrol |
Công suất cực đại | 72 mã lực | 72 mã lực |
Mô-men xoắn cực đại | 105 Nm | 105 Nm |
Nhiên liệu | Petrol | Petrol |
Hộp số | MT | MT |
Hệ dẫn động | FWD | FWD |
Thế hệ | DA | DA |
Kiểu dáng xe | Hatchback Sedan | Hatchback Sedan |
Số chỗ ngồi | 5 chỗ | 5 chỗ |