So sánh thông số kỹ thuật, động cơ, hộp số, kích thước và trang bị qua các đời xe KIA Pride.
Bảng so sánh chi tiết sự thay đổi cấu hình qua các năm sản xuất
| Thông số / Đời xe | Đời 2002 Chi tiết → | Đời 2001 Chi tiết → | Đời 2000 Chi tiết → | Đời 1999 Chi tiết → | Đời 1998 Chi tiết → | Đời 1997 Chi tiết → |
|---|---|---|---|---|---|---|
Số phiên bản (Trims) | 2 bản | 2 bản | 2 bản | 2 bản | 2 bản | 2 bản |
Dung tích xi-lanh | 1324 cc | 1324 cc | 1324 cc | 1324 cc | 1324 cc | 1324 cc |
Loại động cơ | 1.3L petrol | 1.3L petrol | 1.3L petrol | 1.3L petrol | 1.3L petrol | 1.3L petrol |
Công suất cực đại | 72 mã lực | 72 mã lực | 72 mã lực | 72 mã lực | 72 mã lực | 72 mã lực |
Mô-men xoắn cực đại | 105 Nm | 105 Nm | 105 Nm | 105 Nm | 105 Nm | 105 Nm |
Nhiên liệu | Petrol | Petrol | Petrol | Petrol | Petrol | Petrol |
Hộp số | Số sàn | Số sàn | Số sàn | Số sàn | Số sàn | Số sàn |
Hệ dẫn động | FWD | FWD | FWD | FWD | FWD | FWD |
Thế hệ | DA | DA | DA | DA | DA | DA |
Kiểu dáng xe | Hatchback/Sedan | Hatchback/Sedan | Hatchback/Sedan | Hatchback/Sedan | Hatchback/Sedan | Hatchback/Sedan |
Số chỗ ngồi | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ |