Thông số kỹ thuật KIA Pride

Hiển thị: 14 phiên bản (7 đời xe)

So sánh thông số kỹ thuật, động cơ, hộp số, kích thước và trang bị qua các đời xe KIA Pride.

Hãng xe: KIACác đời: 1996 - 2002

CHỌN ĐỜI XE

Hiển thị: 6 / 7 đời xe

SO SÁNH THÔNG SỐ KỸ THUẬT GIỮA CÁC ĐỜI XE (PRIDE)

Bảng so sánh chi tiết sự thay đổi cấu hình qua các năm sản xuất

Thông số / Đời xe
Đời 2002
Chi tiết →
Đời 2001
Chi tiết →
Đời 2000
Chi tiết →
Đời 1999
Chi tiết →
Đời 1998
Chi tiết →
Đời 1997
Chi tiết →
Số phiên bản (Trims)
2 bản2 bản2 bản2 bản2 bản2 bản
Dung tích xi-lanh
1324 cc1324 cc1324 cc1324 cc1324 cc1324 cc
Loại động cơ
1.3L petrol1.3L petrol1.3L petrol1.3L petrol1.3L petrol1.3L petrol
Công suất cực đại
72 mã lực72 mã lực72 mã lực72 mã lực72 mã lực72 mã lực
Mô-men xoắn cực đại
105 Nm105 Nm105 Nm105 Nm105 Nm105 Nm
Nhiên liệu
PetrolPetrolPetrolPetrolPetrolPetrol
Hộp số
Số sànSố sànSố sànSố sànSố sànSố sàn
Hệ dẫn động
FWDFWDFWDFWDFWDFWD
Thế hệ
DADADADADADA
Kiểu dáng xe
Hatchback/SedanHatchback/SedanHatchback/SedanHatchback/SedanHatchback/SedanHatchback/Sedan
Số chỗ ngồi
5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ
Trợ lý Meoto AI
Hôm nay Meoto có thể giúp gì cho bạn?