So sánh thông số kỹ thuật chi tiết theo từng phiên bản chính hãng của dòng KIA Pregio sản xuất năm 2001.
| Thông số / Phiên bản | 3.0D MT 12S Chi tiết → | 3.0D MT 15S Chi tiết → |
|---|---|---|
Dung tích xi-lanh | 2957 cc | 2957 cc |
Loại động cơ | 3.0L diesel | 3.0L diesel |
Nhiên liệu | Diesel | Diesel |
Hộp số | MT | MT |
Hệ dẫn động | RWD | RWD |
Thế hệ | TB | TB |
Kiểu dáng xe | VAN Minibus | VAN Minibus |
Số chỗ ngồi | 12 chỗ | 15 chỗ |