So sánh thông số kỹ thuật chi tiết theo từng phiên bản chính hãng của dòng KIA Optima sản xuất năm 2015.
| Thông số / Phiên bản | 2.0 AT Chi tiết → | 2.4 AT Chi tiết → |
|---|---|---|
Dung tích xi-lanh | 1999 cc | 2359 cc |
Loại động cơ | 2.0L petrol | 2.4L petrol |
Công suất cực đại | 150 mã lực | 176 mã lực |
Mô-men xoắn cực đại | 192 Nm | 228 Nm |
Nhiên liệu | Petrol | Petrol |
Hộp số | 6AT | 6AT |
Hệ dẫn động | FWD | FWD |
Thế hệ | TF facelift | TF facelift |
Kiểu dáng xe | Sedan | Sedan |
Số chỗ ngồi | 5 chỗ | 5 chỗ |