So sánh thông số kỹ thuật, động cơ, hộp số, kích thước và trang bị qua các đời xe KIA Optima.
Bảng so sánh chi tiết sự thay đổi cấu hình qua các năm sản xuất
| Thông số / Đời xe | Đời 2020 Chi tiết → | Đời 2019 Chi tiết → | Đời 2018 Chi tiết → | Đời 2017 Chi tiết → | Đời 2016 Chi tiết → | Đời 2015 Chi tiết → |
|---|---|---|---|---|---|---|
Số phiên bản (Trims) | 2 bản | 2 bản | 2 bản | 2 bản | 2 bản | 2 bản |
Dung tích xi-lanh | 1999 cc / 2359 cc | 1999 cc / 2359 cc | 1999 cc / 2359 cc | 1999 cc / 2359 cc | 1999 cc / 2359 cc | 1999 cc / 2359 cc |
Loại động cơ | 2.0L petrol / 2.4L petrol | 2.0L petrol / 2.4L petrol | 2.0L petrol / 2.4L petrol | 2.0L petrol / 2.4L petrol | 2.0L petrol / 2.4L petrol | 2.0L petrol / 2.4L petrol |
Công suất cực đại | 150 mã lực / 176 mã lực | 150 mã lực / 176 mã lực | 150 mã lực / 176 mã lực | 150 mã lực / 176 mã lực | 150 mã lực / 176 mã lực | 150 mã lực / 176 mã lực |
Mô-men xoắn cực đại | 192 Nm / 228 Nm | 192 Nm / 228 Nm | 192 Nm / 228 Nm | 192 Nm / 228 Nm | 192 Nm / 228 Nm | 192 Nm / 228 Nm |
Nhiên liệu | Petrol | Petrol | Petrol | Petrol | Petrol | Petrol |
Hộp số | 6AT | 6AT | 6AT | 6AT | 6AT | 6AT |
Hệ dẫn động | FWD | FWD | FWD | FWD | FWD | FWD |
Thế hệ | JF facelift | JF facelift | JF | JF | JF | TF facelift |
Kiểu dáng xe | Sedan | Sedan | Sedan | Sedan | Sedan | Sedan |
Số chỗ ngồi | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ |