So sánh thông số kỹ thuật chi tiết theo từng phiên bản chính hãng của dòng KIA K5 sản xuất năm 2021.
| Thông số / Phiên bản | 2.0 Luxury Chi tiết → | 2.0 Premium Chi tiết → | 2.5 GT-Line Chi tiết → |
|---|---|---|---|
Dung tích xi-lanh | 1999 cc | 1999 cc | 2497 cc |
Loại động cơ | 2.0L petrol | 2.0L petrol | 2.5L petrol |
Công suất cực đại | 150 mã lực | 150 mã lực | 191 mã lực |
Mô-men xoắn cực đại | 192 Nm | 192 Nm | 246 Nm |
Nhiên liệu | Petrol | Petrol | Petrol |
Hộp số | 8AT | 8AT | 8AT |
Hệ dẫn động | FWD | FWD | FWD |
Thế hệ | DL3 | DL3 | DL3 |
Kiểu dáng xe | Sedan | Sedan | Sedan |
Số chỗ ngồi | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ |