So sánh thông số kỹ thuật chi tiết theo từng phiên bản chính hãng của dòng KIA Joice sản xuất năm 2004.
| Thông số / Phiên bản | 2.0 AT Chi tiết → | 2.0 MT Chi tiết → |
|---|---|---|
Dung tích xi-lanh | 1998 cc | 1998 cc |
Loại động cơ | 2.0L petrol | 2.0L petrol |
Nhiên liệu | Petrol | Petrol |
Hộp số | AT | MT |
Hệ dẫn động | FWD | FWD |
Thế hệ | M-MPV | M-MPV |
Kiểu dáng xe | MPV | MPV |
Số chỗ ngồi | 7 chỗ | 7 chỗ |