So sánh thông số kỹ thuật, động cơ, hộp số, kích thước và trang bị qua các đời xe KIA Joice.
Bảng so sánh chi tiết sự thay đổi cấu hình qua các năm sản xuất
| Thông số / Đời xe | Đời 2004 Chi tiết → | Đời 2003 Chi tiết → | Đời 2002 Chi tiết → | Đời 2001 Chi tiết → |
|---|---|---|---|---|
Số phiên bản (Trims) | 2 bản | 2 bản | 2 bản | 2 bản |
Dung tích xi-lanh | 1998 cc | 1998 cc | 1998 cc | 1998 cc |
Loại động cơ | 2.0L petrol | 2.0L petrol | 2.0L petrol | 2.0L petrol |
Nhiên liệu | Petrol | Petrol | Petrol | Petrol |
Hộp số | Tự động / Số sàn | Tự động / Số sàn | Tự động / Số sàn | Tự động / Số sàn |
Hệ dẫn động | FWD | FWD | FWD | FWD |
Thế hệ | M-MPV | M-MPV | M-MPV | M-MPV |
Kiểu dáng xe | MPV | MPV | MPV | MPV |
Số chỗ ngồi | 7 chỗ | 7 chỗ | 7 chỗ | 7 chỗ |