Thông số kỹ thuật KIA Joice

Hiển thị: 8 phiên bản (4 đời xe)

So sánh thông số kỹ thuật, động cơ, hộp số, kích thước và trang bị qua các đời xe KIA Joice.

Hãng xe: KIACác đời: 2001 - 2004

CHỌN ĐỜI XE

Hiển thị: 4 / 4 đời xe

SO SÁNH THÔNG SỐ KỸ THUẬT GIỮA CÁC ĐỜI XE (JOICE)

Bảng so sánh chi tiết sự thay đổi cấu hình qua các năm sản xuất

Thông số / Đời xe
Đời 2004
Chi tiết →
Đời 2003
Chi tiết →
Đời 2002
Chi tiết →
Đời 2001
Chi tiết →
Số phiên bản (Trims)
2 bản2 bản2 bản2 bản
Dung tích xi-lanh
1998 cc1998 cc1998 cc1998 cc
Loại động cơ
2.0L petrol2.0L petrol2.0L petrol2.0L petrol
Nhiên liệu
PetrolPetrolPetrolPetrol
Hộp số
Tự động / Số sànTự động / Số sànTự động / Số sànTự động / Số sàn
Hệ dẫn động
FWDFWDFWDFWD
Thế hệ
M-MPVM-MPVM-MPVM-MPV
Kiểu dáng xe
MPVMPVMPVMPV
Số chỗ ngồi
7 chỗ7 chỗ7 chỗ7 chỗ
Trợ lý Meoto AI
Hôm nay Meoto có thể giúp gì cho bạn?