So sánh thông số kỹ thuật chi tiết theo từng phiên bản chính hãng của dòng KIA Forte sản xuất năm 2010.
| Thông số / Phiên bản | 1.6 AT Chi tiết → | 1.6 MT Chi tiết → | 1.6 SX AT Chi tiết → |
|---|---|---|---|
Dung tích xi-lanh | 1591 cc | 1591 cc | 1591 cc |
Loại động cơ | 1.6L petrol | 1.6L petrol | 1.6L petrol |
Công suất cực đại | 126 mã lực | 126 mã lực | 126 mã lực |
Mô-men xoắn cực đại | 155 Nm | 155 Nm | 155 Nm |
Nhiên liệu | Petrol | Petrol | Petrol |
Hộp số | 6AT | 6MT | 6AT |
Hệ dẫn động | FWD | FWD | FWD |
Thế hệ | TD | TD | TD |
Kiểu dáng xe | Sedan | Sedan | Sedan |
Số chỗ ngồi | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ |