Thông số kỹ thuật KIA Cerato 2018

Hiển thị: 3 phiên bản

So sánh thông số kỹ thuật chi tiết theo từng phiên bản chính hãng của dòng KIA Cerato sản xuất năm 2018.

Hãng xe: KIAĐời xe: 20183 phiên bản
Thông số / Phiên bản
1.6 AT
Chi tiết →
1.6 MT
Chi tiết →
2.0 AT
Chi tiết →
Dung tích xi-lanh
1591 cc1591 cc1999 cc
Loại động cơ
1.6L petrol1.6L petrol2.0L petrol
Công suất cực đại
126 mã lực126 mã lực150 mã lực
Mô-men xoắn cực đại
155 Nm155 Nm192 Nm
Nhiên liệu
PetrolPetrolPetrol
Hộp số
6AT6MT6AT
Hệ dẫn động
FWDFWDFWD
Thế hệ
YD faceliftYD faceliftYD facelift
Kiểu dáng xe
SedanSedanSedan
Số chỗ ngồi
5 chỗ5 chỗ5 chỗ
Trợ lý Meoto AI
Hôm nay Meoto có thể giúp gì cho bạn?