So sánh thông số kỹ thuật chi tiết theo từng phiên bản chính hãng của dòng KIA Cerato sản xuất năm 2016.
| Thông số / Phiên bản | 1.6 AT Chi tiết → | 1.6 MT Chi tiết → | 2.0 AT Chi tiết → |
|---|---|---|---|
Dung tích xi-lanh | 1591 cc | 1591 cc | 1999 cc |
Loại động cơ | 1.6L petrol | 1.6L petrol | 2.0L petrol |
Công suất cực đại | 126 mã lực | 126 mã l ực | 150 mã lực |
Mô-men xoắn cực đại | 155 Nm | 155 Nm | 192 Nm |
Nhiên liệu | Petrol | Petrol | Petrol |
Hộp số | 6AT | 6MT | 6AT |
Hệ dẫn động | FWD | FWD | FWD |
Thế hệ | YD facelift | YD facelift | YD facelift |
Kiểu dáng xe | Sedan | Sedan | Sedan |
Số chỗ ngồi | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ |