Thông số kỹ thuật KIA Carens 2026

Hiển thị: 8 phiên bản

So sánh thông số kỹ thuật chi tiết theo từng phiên bản chính hãng của dòng KIA Carens sản xuất năm 2026.

Hãng xe: KIAĐời xe: 20268 phiên bản
Thông số / Phiên bản
1.4T Premium
Chi tiết →
1.4T Signature 6S
Chi tiết →
1.4T Signature 7S
Chi tiết →
1.5D Premium
Chi tiết →
1.5D Signature 7S
Chi tiết →
1.5G IVT
Chi tiết →
1.5G Luxury
Chi tiết →
1.5G MT Deluxe
Chi tiết →
Chiều dài tổng thể
4540 mm4540 mm4540 mm4540 mm4540 mm4540 mm4540 mm4540 mm
Chiều rộng tổng thể
1800 mm1800 mm1800 mm1800 mm1800 mm1800 mm1800 mm1800 mm
Chiều cao tổng thể
1750 mm1750 mm1750 mm1750 mm1750 mm1750 mm1750 mm1750 mm
Chiều dài cơ sở
2780 mm2780 mm2780 mm2780 mm2780 mm2780 mm2780 mm2780 mm
Khoảng sáng gầm
190 mm190 mm190 mm190 mm190 mm190 mm190 mm190 mm
Dung tích xi-lanh
1353 cc1353 cc1353 cc1493 cc1493 cc1497 cc1497 cc1497 cc
Loại động cơ
1.4L turbo petrol1.4L turbo petrol1.4L turbo petrol1.5L turbo diesel1.5L turbo diesel1.5L petrol1.5L petrol1.5L petrol
Công suất cực đại
138 mã lực138 mã lực138 mã lực113 mã lực113 mã lực113 mã lực113 mã lực113 mã lực
Mô-men xoắn cực đại
242 Nm242 Nm242 Nm250 Nm250 Nm144 Nm144 Nm144 Nm
Nhiên liệu
PetrolPetrolPetrolDieselDieselPetrolPetrolPetrol
Hộp số
7DCT7DCT7DCT6AT6ATCVTCVT6MT
Hệ dẫn động
FWDFWDFWDFWDFWDFWDFWDFWD
Thế hệ
KYKYKYKYKYKYKYKY
Kiểu dáng xe
MPV CrossoverMPV CrossoverMPV CrossoverMPV CrossoverMPV CrossoverMPV CrossoverMPV CrossoverMPV Crossover
Số chỗ ngồi
7 chỗ6 chỗ7 chỗ7 chỗ7 chỗ7 chỗ7 chỗ7 chỗ
Trợ lý Meoto AI
Hôm nay Meoto có thể giúp gì cho bạn?