Thông số kỹ thuật KIA Carens

Hiển thị: 54 phiên bản (12 đời xe)

So sánh thông số kỹ thuật, động cơ, hộp số, kích thước và trang bị qua các đời xe KIA Carens.

Hãng xe: KIACác đời: 2007 - 2026

CHỌN ĐỜI XE

Hiển thị: 6 / 12 đời xe

SO SÁNH THÔNG SỐ KỸ THUẬT GIỮA CÁC ĐỜI XE (CARENS)

Bảng so sánh chi tiết sự thay đổi cấu hình qua các năm sản xuất

Thông số / Đời xe
Đời 2026
Chi tiết →
Đời 2025
Chi tiết →
Đời 2024
Chi tiết →
Đời 2023
Chi tiết →
Đời 2022
Chi tiết →
Đời 2013
Chi tiết →
Số phiên bản (Trims)
8 bản8 bản8 bản8 bản8 bản2 bản
Chiều dài tổng thể
4540 mm—————
Chiều rộng tổng thể
1800 mm—————
Chiều cao tổng thể
1750 mm—————
Chiều dài cơ sở
2780 mm—————
Khoảng sáng gầm
190 mm—————
Dung tích xi-lanh
1353 cc / 1493 cc / 1497 cc1353 cc / 1493 cc / 1497 cc1353 cc / 1493 cc / 1497 cc1353 cc / 1493 cc / 1497 cc1353 cc / 1493 cc / 1497 cc1999 cc
Loại động cơ
1.4L turbo petrol / 1.5L turbo diesel / 1.5L petrol1.4L turbo petrol / 1.5L turbo diesel / 1.5L petrol1.4L turbo petrol / 1.5L turbo diesel / 1.5L petrol1.4L turbo petrol / 1.5L turbo diesel / 1.5L petrol1.4L turbo petrol / 1.5L turbo diesel / 1.5L petrol2.0L petrol
Công suất cực đại
138 mã lực / 113 mã lực138 mã lực / 113 mã lực138 mã lực / 113 mã lực138 mã lực / 113 mã lực138 mã lực / 113 mã lực150 mã lực
Mô-men xoắn cực đại
242 Nm / 250 Nm / 144 Nm242 Nm / 250 Nm / 144 Nm242 Nm / 250 Nm / 144 Nm242 Nm / 250 Nm / 144 Nm242 Nm / 250 Nm / 144 Nm194 Nm
Nhiên liệu
Xăng / DầuXăng / DầuXăng / DầuXăng / DầuXăng / DầuXăng
Hộp số
Số tự động / Số sànSố tự động / Số sànSố tự động / Số sànSố tự động / Số sànSố tự động / Số sànSố tự động / Số sàn
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu trước - FWDDẫn động cầu trước - FWDDẫn động cầu trước - FWDDẫn động cầu trước - FWDDẫn động cầu trước - FWDDẫn động cầu trước - FWD
Thế hệ
KYKYKYKYKYUN facelift
Kiểu dáng xe
CrossoverCrossoverCrossoverCrossoverCrossoverCrossover
Số chỗ ngồi
7 chỗ / 6 chỗ7 chỗ / 6 chỗ7 chỗ / 6 chỗ7 chỗ / 6 chỗ7 chỗ / 6 chỗ7 chỗ
Số cửa
4 cửa4 cửa4 cửa4 cửa4 cửa4 cửa
Trợ lý Meoto AI
Hôm nay Meoto có thể giúp gì cho bạn?