So sánh thông số kỹ thuật chi tiết theo từng phiên bản chính hãng của dòng KIA Avella sản xuất năm 1999.
| Thông số / Phiên bản | 1.5 AT Chi tiết → | Delta 1.3 MT Chi tiết → |
|---|---|---|
Dung tích xi-lanh | 1498 cc | 1498 cc |
Loại động cơ | 1.5L petrol | 1.5L petrol |
Công suất cực đại | 88 mã lực | 88 mã lực |
Mô-men xoắn cực đại | 130 Nm | 130 Nm |
Nhiên liệu | Petrol | Petrol |
Hộp số | AT | MT |
Hệ dẫn động | FWD | FWD |
Thế hệ | WB | WB |
Kiểu dáng xe | Sedan Hatchback | Sedan Hatchback |
Số chỗ ngồi | 5 chỗ | 5 chỗ |