Thông số kỹ thuật KIA Avella

Hiển thị: 8 phiên bản (4 đời xe)

So sánh thông số kỹ thuật, động cơ, hộp số, kích thước và trang bị qua các đời xe KIA Avella.

Hãng xe: KIACác đời: 1997 - 2000

CHỌN ĐỜI XE

Hiển thị: 4 / 4 đời xe

SO SÁNH THÔNG SỐ KỸ THUẬT GIỮA CÁC ĐỜI XE (AVELLA)

Bảng so sánh chi tiết sự thay đổi cấu hình qua các năm sản xuất

Thông số / Đời xe
Đời 2000
Chi tiết →
Đời 1999
Chi tiết →
Đời 1998
Chi tiết →
Đời 1997
Chi tiết →
Số phiên bản (Trims)
2 bản2 bản2 bản2 bản
Dung tích xi-lanh
1498 cc1498 cc1498 cc1498 cc
Loại động cơ
1.5L petrol1.5L petrol1.5L petrol1.5L petrol
Công suất cực đại
88 mã lực88 mã lực88 mã lực88 mã lực
Mô-men xoắn cực đại
130 Nm130 Nm130 Nm130 Nm
Nhiên liệu
PetrolPetrolPetrolPetrol
Hộp số
Tự động / Số sànTự động / Số sànTự động / Số sànTự động / Số sàn
Hệ dẫn động
FWDFWDFWDFWD
Thế hệ
WBWBWBWB
Kiểu dáng xe
Sedan/HatchbackSedan/HatchbackSedan/HatchbackSedan/Hatchback
Số chỗ ngồi
5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ
Trợ lý Meoto AI
Hôm nay Meoto có thể giúp gì cho bạn?