So sánh thông số kỹ thuật chi tiết theo từng phiên bản chính hãng của dòng Isuzu Trooper sản xuất năm 1990.
| Thông số / Phiên bản | 2.2 4x4 AT Chi tiết → | 2.3 4x4 MT Chi tiết → | 2.6 4x4 MT Chi tiết → | 2.8 4x4 AT Chi tiết → |
|---|---|---|---|---|
Dung tích xi-lanh | 2238 cc | 2255 cc | 2556 cc | 2771 cc |
Loại động cơ | Xăng 2.2L | Xăng 2.3L | Xăng 2.6L | Xăng 2.8L |
Nhiên liệu | Xăng | Xăng | Xăng | Xăng |
Hộp số | Số tự động | Số sàn | Số sàn | Số tự động |
Hệ dẫn động | Dẫn động 4 bánh bán thời gian - 4WD | Dẫn động 4 bánh bán thời gian - 4WD | Dẫn động 4 bánh bán thời gian - 4WD | Dẫn động 4 bánh bán thời gian - 4WD |
Thế hệ | — | — | — | — |
Kiểu dáng xe | SUV | SUV | SUV | SUV |
Số chỗ ngồi | 5 chỗ | 5 chỗ | 7 chỗ | 5 chỗ |
Số cửa | 5 cửa | 5 cửa | 5 cửa | 5 cửa |