So sánh thông số kỹ thuật chi tiết theo từng phiên bản chính hãng của dòng Hyundai Verna sản xuất năm 2009.
| Thông số / Phiên bản | 1.4 AT Chi tiết → | 1.4 MT Chi tiết → |
|---|---|---|
Dung tích xi-lanh | 1368 cc | 1368 cc |
Loại động cơ | 1.4L petrol | 1.4L petrol |
Công suất cực đại | 100 mã lực | 100 mã lực |
Mô-men xoắn cực đại | 132 Nm | 132 Nm |
Nhiên liệu | Petrol | Petrol |
Hộp số | 6AT | MT |
Hệ dẫn động | FWD | FWD |
Thế hệ | MC | MC |
Kiểu dáng xe | Sedan | Sedan |
Số chỗ ngồi | 5 chỗ | 5 chỗ |