So sánh thông số kỹ thuật chi tiết theo từng phiên bản chính hãng của dòng Hyundai Starex sản xuất năm 2006.
| Thông số / Phiên bản | 2.5D AT 9S Chi tiết → | 2.5D MT 12S Chi tiết → | 2.5D MT 9S Chi tiết → |
|---|---|---|---|
Dung tích xi-lanh | 2497 cc | 2497 cc | 2497 cc |
Loại động cơ | 2.5L turbo diesel | 2.5L turbo diesel | 2.5L turbo diesel |
Nhiên liệu | Diesel | Diesel | Diesel |
Hộp số | Automatic | Manual | Manual |
Hệ dẫn động | RWD | RWD | RWD |
Thế hệ | TQ | TQ | TQ |
Kiểu dáng xe | VAN | VAN | VAN |
Số chỗ ngồi | 9 chỗ | 12 chỗ | 9 chỗ |
Số cửa | 4 cửa | 4 cửa | 4 cửa |