So sánh thông số kỹ thuật chi tiết theo từng phiên bản chính hãng của dòng Hyundai Getz sản xuất năm 2008.
| Thông số / Phiên bản | 1.1 MT Chi tiết → | 1.4 AT Chi tiết → | 1.4 MT Chi tiết → |
|---|---|---|---|
Dung tích xi-lanh | 1086 cc | 1399 cc | 1399 cc |
Loại động cơ | 1.1L petrol | 1.4L petrol | 1.4L petrol |
Công suất cực đại | 66 mã lực | 97 mã lực | 97 mã lực |
Mô-men xoắn cực đại | 99 Nm | 126 Nm | 126 Nm |
Nhiên liệu | Petrol | Petrol | Petrol |
Hộp số | MT | AT | MT |
Hệ dẫn động | FWD | FWD | FWD |
Thế hệ | TB facelift | TB facelift | TB facelift |
Kiểu dáng xe | Hatchback | Hatchback | Hatchback |
Số chỗ ngồi | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ |