So sánh thông số kỹ thuật, động cơ, hộp số, kích thước và trang bị qua các đời xe Hyundai Getz.
Bảng so sánh chi tiết sự thay đổi cấu hình qua các năm sản xuất
| Thông số / Đời xe | Đời 2010 Chi tiết → | Đời 2009 Chi tiết → | Đời 2008 Chi tiết → | Đời 2007 Chi tiết → |
|---|---|---|---|---|
Số phiên bản (Trims) | 3 bản | 3 bản | 3 bản | 3 bản |
Dung tích xi-lanh | 1086 cc / 1399 cc | 1086 cc / 1399 cc | 1086 cc / 1399 cc | 1086 cc / 1399 cc |
Loại động cơ | 1.1L petrol / 1.4L petrol | 1.1L petrol / 1.4L petrol | 1.1L petrol / 1.4L petrol | 1.1L petrol / 1.4L petrol |
Công suất cực đại | 66 mã lực / 97 mã lực | 66 mã lực / 97 mã lực | 66 mã lực / 97 mã lực | 66 mã lực / 97 mã lực |
Mô-men xoắn cực đại | 99 Nm / 126 Nm | 99 Nm / 126 Nm | 99 Nm / 126 Nm | 99 Nm / 126 Nm |
Nhiên liệu | Petrol | Petrol | Petrol | Petrol |
Hộp số | Số sàn / Tự động | Số sàn / Tự động | Số sàn / Tự động | Số sàn / Tự động |
Hệ dẫn động | FWD | FWD | FWD | FWD |
Thế hệ | TB facelift | TB facelift | TB facelift | TB facelift |
Kiểu dáng xe | Hatchback | Hatchback | Hatchback | Hatchback |
Số chỗ ngồi | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ |