So sánh thông số kỹ thuật chi tiết theo từng phiên bản chính hãng của dòng Hyundai Equus sản xuất năm 2013.
| Thông số / Phiên bản | 3.8 AT Chi tiết → | 4.6 AT Chi tiết → |
|---|---|---|
Dung tích xi-lanh | 3778 cc | 4627 cc |
Loại động cơ | 3.8L petrol | 4.6L petrol |
Nhiên liệu | Petrol | Petrol |
Hộp số | AT | AT |
Hệ dẫn động | RWD | RWD |
Thế hệ | VI | VI |
Kiểu dáng xe | Sedan | Sedan |
Số chỗ ngồi | 5 chỗ | 5 chỗ |