So sánh thông số kỹ thuật chi tiết theo từng phiên bản chính hãng của dòng Hyundai Creta sản xuất năm 2016.
| Thông số / Phiên bản | 1.6 Diesel Chi tiết → | 1.6 Xăng Chi tiết → |
|---|---|---|
Dung tích xi-lanh | 1582 cc | 1591 cc |
Loại động cơ | 1.6L turbo diesel | 1.6L petrol |
Công suất cực đại | 128 mã lực | 123 mã lực |
Mô-men xoắn cực đại | 260 Nm | 151 Nm |
Nhiên liệu | Diesel | Gasoline |
Hộp số | Automatic | Automatic |
Hệ dẫn động | FWD | FWD |
Thế hệ | GS | GS |
Kiểu dáng xe | Crossover | Crossover |
Số chỗ ngồi | 5 chỗ | 5 chỗ |
Số cửa | 4 cửa | 4 cửa |